musa acuminata

musa acuminata

A farmer harvests a ripe musa acuminata in the plantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây chuối châu Á thấp: "musa acuminata" một loài cây chuối nguồn gốc từ châu Á, thân thấp, được trồng phổ biếnTây Ấn để lấy những chùm quả màu vàng ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Musa acuminata is the main species of banana cultivated in tropical regions. (Cây chuối musa acuminata loài chuối chính được trồngcác vùng nhiệt đới.)
    • The fruits of musa acuminata are sweet and nutritious. (Quả của cây chuối musa acuminata rất ngọt bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate musa acuminata": trồng cây chuối musa acuminata.

    • Farmers in the Caribbean often cultivate musa acuminata for export. (Nông dânvùng Caribe thường trồng cây chuối musa acuminata để xuất khẩu.)
  • "musa acuminata in the wild": cây chuối musa acuminata trong tự nhiên.

    • Musa acuminata in the wild is smaller than cultivated varieties. (Cây chuối musa acuminata trong tự nhiên nhỏ hơn các giống trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Musa (danh từ): chi thực vật bao gồm chuối các loài liên quan.

    • The genus Musa includes many banana species. (Chi Musa bao gồm nhiều loài chuối.)
  • Acuminata (tính từ, dùng trong phân loại học): đầu nhọn, thuôn dài.

    • The leaves of musa acuminata are acuminate. ( của cây chuối musa acuminata đầu nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chuối rừng châu Á: thuật ngữ mô tả loài này trong bối cảnh tự nhiên.

    • The wild Asian banana tree is actually musa acuminata. (Cây chuối rừng châu Á thực chất musa acuminata.)
  • Chuối hoang dã: dùng để chỉ loài này trước khi được thuần hóa.

    • Musa acuminata is the ancestor of many cultivated bananas. (Cây chuối musa acuminata tổ tiên của nhiều loại chuối trồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow musa acuminata: trồng cây chuối musa acuminata.

    • They grow musa acuminata in greenhouses during winter. (Họ trồng cây chuối musa acuminata trong nhà kính vào mùa đông.)
  • Harvest musa acuminata: thu hoạch quả từ cây chuối musa acuminata.

    • Workers harvest musa acuminata when the fruits turn yellow. (Công nhân thu hoạch quả từ cây chuối musa acuminata khi chúng chuyển vàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "musa acuminata" do đây tên khoa học chuyên ngành.